Bản dịch của từ 红泪 trong tiếng Anh

红泪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

红泪 (Danh từ)

hóng lèi
01

Tears of a beautiful woman, symbolized as red tears, evoking deep sorrow and poignant emotion.

1.晋王嘉《拾遗记.魏》:“文帝所爱美人,姓薛名灵芸,常山人也……灵芸闻别父母,歔欷累日,泪下沾衣。至升车就路之时,以玉唾壶承泪,壶则红色。既发常山,及至京师,壶中泪凝如血。”后因以“红泪”称美人泪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Red tears, symbolizing deep sorrow or painful suffering like blood tears.

2.犹血泪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红泪

hóng

lèi

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
红
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép