Bản dịch của từ 红海 trong tiếng Anh

红海

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红海 (Từ chỉ nơi chốn)

hóng hǎi
01

The Red Sea, a narrow sea between northeastern Africa and the Arabian Peninsula, connecting to the Mediterranean Sea via the Suez Canal and to the Arabian Sea via the Bab el-Mandeb Strait.

红海介于非洲东北部和阿拉伯半岛之间的狭长内海,向北通过苏伊士湾和苏伊士运河与地中海相连,向南通过曼德海峡与亚丁湾和阿拉伯海相接

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红海

hóng

hǎi

红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép