Bản dịch của từ 红痢 trong tiếng Anh

红痢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

红痢 (Danh từ)

hóng lì
01

Bloody diarrhea in young calves, especially caused by coccidiosis from the parasite Eimeria zurnii.

小牛的带血腹泻,尤指由一种微小的动物寄生物 (Eimeria zurnii) 所引起的球虫病

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dysentery characterized by bacterial infection causing bloody and mucus-containing diarrhea.

红痢是指一种由细菌感染引起的肠道疾病,主要症状为腹泻伴有血液和黏液。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红痢

hóng

Các từ liên quan

红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
痢疾
痢症
红
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,工
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép