Bản dịch của từ 红白 trong tiếng Anh
红白
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红白 (Danh từ)
【hóng bái】
01
Matters of weddings and funerals; happy (red) and sad (white) events in life.
2.红事和白事。指嫁娶丧葬之事。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Symbolizing revolutionary (red) and reactionary (white) forces.
3.象征革命的和反动的。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Red and white; describing a bright and beautiful color combination.
1.红的和白的。形容色彩鲜明美丽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红白
hóng
红
bái
白
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
吰
綋
㷎
浤
䧆
䩑
耾
屸
厷
洪
葓
泓
公
㴦
愩
宮
龚
觵
工
厷
侊
弓
慐
躬
终
缘
纩
绬
绷
绊
绳
䌶
缇
给
绂
缧
达
名
厾
刏
﨎
吀
糹
扛
杂
汝
聿
㱏
女红
红色
红枣
红薯
口红
红包
红火
红茶
通红
红烧
红酒
