Bản dịch của từ 纣 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòu

ㄓㄡˋzhouthanh huyền

(Danh từ)

zhòu
01

King Zhou of Shang (the last ruler of the Shang/Yin dynasty), traditionally depicted as a tyrant

商 (殷) 朝末代君主,相传是个暴君

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strap; cord made of hemp, leather, or cloth used for binding

后鞧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

纣
Bính âm:
【zhòu】【ㄓㄡˋ】【TRỤ】
Các biến thể:
紂, 𩋰
Hình thái radical:
⿰,纟,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép