Bản dịch của từ 纤介 trong tiếng Anh

纤介

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤介 (Danh từ)

xiān jiè
01

2.细微。

Ví dụ
02

A small plant/herb (archaic/literary), also written 纤芥 or 纎芥 — a tiny herbaceous plant

1.亦作“纤芥”。亦作“纎芥”。

Ví dụ
03

A very tiny fissure or slight gap; a minute crack or narrow crevice

3.指细小的嫌隙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤介

xiān

jiè

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介不遗
介丘
介义
介之推
介乘
介事
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép