Bản dịch của từ 纤凝 trong tiếng Anh

纤凝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤凝 (Tính từ)

xiān níng
01

Delicate, cloud-like condensation; thin cloud matter gathered into a faint, filmy layer

犹纤云。凝,指云气凝聚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤凝

xiān

níng

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép