Bản dịch của từ 纤指 trong tiếng Anh

纤指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤指 (Danh từ)

xiān zhǐ
01

(archaic/variant) thin, delicate finger; a variant writing (纎指) referring to slender, graceful fingers.

1.亦作“纎指”。

Ví dụ
02

Slender, delicate finger (usually referring to a woman's hand)

2.柔细的手指。多指女子的手。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤指

xiān

zhǐ

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép