Bản dịch của từ 纤离 trong tiếng Anh

纤离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

纤离 (Tính từ)

xiān lí
01

Separated; finely detached (implying delicate or slight separation)

1.亦作“纎离”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.古骏马名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤离

xiān

Các từ liên quan

纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
离上
离不得
离世
离世异俗
纤
Bính âm:
【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
Các biến thể:
縴, 纖, 䊹
Hình thái radical:
⿰,纟,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép