Bản dịch của từ 约 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄩㄝyuethanh ngang

(Động từ)

yāo
01

To invite; to arrange/agree on a meeting or appointment (to ask someone to come)

邀请某人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To reduce (a fraction); to simplify; to bring to lowest terms

约分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To make an appointment or arrangement; to agree on something in advance

事先提出或商量(须要共同遵守的事)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yāo
01

Agreement; appointment; pact or contract — something mutually agreed and to be observed

约定的事; 共同订立、须要共同遵守的条文

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

yāo
01

Simple; concise; pared-down

简单;简要

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Frugal; economical; sparing (in using money or resources)

俭省

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

yāo
01

Approximately; about; roughly

大略、大概

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yāo
01

To weigh (on a scale); to measure weight

用秤称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

约
Bính âm:
【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
Các biến thể:
約, 𠣩
Hình thái radical:
⿰,纟,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép