Bản dịch của từ 约 trong tiếng Anh
约

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāo | ㄩㄝ | y | ue | thanh ngang |
约 (Động từ)
To invite; to arrange/agree on a meeting or appointment (to ask someone to come)
邀请某人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To reduce (a fraction); to simplify; to bring to lowest terms
约分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To make an appointment or arrangement; to agree on something in advance
事先提出或商量(须要共同遵守的事)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Danh từ)
Agreement; appointment; pact or contract — something mutually agreed and to be observed
约定的事; 共同订立、须要共同遵守的条文
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Tính từ)
Simple; concise; pared-down
简单;简要
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Frugal; economical; sparing (in using money or resources)
俭省
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Trạng từ)
Approximately; about; roughly
大略、大概
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
约 (Động từ)
To weigh (on a scale); to measure weight
用秤称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 約, 𠣩
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
