Bản dịch của từ 约炮 trong tiếng Anh

约炮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄩㄝyuethanh ngang

约炮 (Động từ)

yuē pào
01

To arrange a casual sexual encounter, often by calling or messaging late at night.

指一种通常在晚上或深夜打来的电话,目的是邀请对方来进行性行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To arrange a casual sexual encounter or one-night stand (slang)

(俚语)勾搭一夜情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 约炮

yuē

pào

约
Bính âm:
【yāo】【ㄩㄝ, ㄧㄠ】【ƯỚC】
Các biến thể:
約, 𠣩
Hình thái radical:
⿰,纟,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép