Bản dịch của từ 级 trong tiếng Anh
级
Danh từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
级 (Danh từ)
【jí】
01
Stone step; stair (a single step in a flight, often outdoors or on a mountain path)
台阶
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rank; grade; level (degree of hierarchy or class)
等级
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Grade; level (e.g., school grade or rank)
年级
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
级 (Chữ số)
【jí】
01
Step; stair tread; rank/grade/level
台阶儿; 用于台阶, 楼梯等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 級, 𨸚
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔕
㲺
谻
觙
偮
檝
䩐
㗊
极
㻷
蝍
轚
缣
绾
绋
缍
给
䌿
绣
纱
综
纤
缈
缅
㞪
𠘶
邥
㢪
𠚺
伨
㡱
汘
乪
㑀
𠆾
凫
年级
超级
高级
等级
升级
班级
初级
级别
上级
阶级
