Bản dịch của từ 级任 trong tiếng Anh

级任

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

级任 (Danh từ)

jí rèn
01

A teacher in primary or secondary schools responsible for managing and overseeing a specific class, commonly known as the homeroom teacher.

中小学校里没过的负责管理一个班级的教师

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 级任

rèn

Các từ liên quan

级别
级数
级长
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
级
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
Các biến thể:
級, 𨸚
Hình thái radical:
⿰,纟,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép