Bản dịch của từ 级差 trong tiếng Anh
级差
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
级差 (Danh từ)
【jí chà】
01
The degree of difference or gap between levels or grades.
等级之间的差别程度
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 级差
jí
级
chà
差
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 級, 𨸚
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔕
㲺
谻
觙
偮
檝
䩐
㗊
极
㻷
蝍
轚
缣
绾
绋
缍
给
䌿
绣
纱
综
纤
缈
缅
㞪
𠘶
邥
㢪
𠚺
伨
㡱
汘
乪
㑀
𠆾
凫
年级
超级
高级
等级
升级
班级
初级
级别
上级
阶级
