Bản dịch của từ 级强 trong tiếng Anh
级强
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
级强 (Tính từ)
【jí qiáng】
01
At least the stated intensity or magnitude (commonly of an earthquake)
至少规定震级(地震)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Designated level or higher
命名等级或更高
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 级强
jí
级
qiáng
强
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 級, 𨸚
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㔕
㲺
谻
觙
偮
檝
䩐
㗊
极
㻷
蝍
轚
缣
绾
绋
缍
给
䌿
绣
纱
综
纤
缈
缅
㞪
𠘶
邥
㢪
𠚺
伨
㡱
汘
乪
㑀
𠆾
凫
年级
超级
高级
等级
升级
班级
初级
级别
上级
阶级
