Bản dịch của từ 纨绔 trong tiếng Anh

纨绔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊwanthanh sắc

纨绔 (Danh từ)

wán kù
01

Luxurious clothing typically worn by wealthy young men, symbolizing opulence and high social status.

(纨袴)泛指富家子弟的华美衣着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A rich young heir; wealthy playboy

(纨袴)借指富家子弟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Silk trousers; thin silk pants

(纨袴)细绢做的裤子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纨绔

wán

Các từ liên quan

纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔子弟
纨
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,丸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép