Bản dịch của từ 纨绮 trong tiếng Anh
纨绮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
纨绮 (Danh từ)
【wán qǐ】
01
A wealthy, comfortable family background; affluent and leisurely household
2.引申为富贵安乐的家境。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A privileged, wealthy young scion who is indulgent and ostentatious (a spoiled playboy-like heir)
3.纨袴子弟。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A young man; youth (literary, archaic)
4.谓少年。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Fine, exquisite silk fabric; luxurious silk textiles.
1.精美的丝织品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纨绮
wán
纨
qǐ
绮
Các từ liên quan
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
- Bính âm:
- 【wán】【ㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 紈
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,丸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貦
捖
琓
杬
玩
𠁽
䯈
汍
芄
蚖
䵥
烷
绡
缇
绥
续
䍀
绉
给
纩
缁
纼
缗
绀
㫐
共
仿
纡
邪
权
军
㐓
伪
阱
𠀛
钆
纨绔
纨裤
纨扇
冰纨
纨绔子弟
纨裤子弟
