Bản dịch của từ 纪 trong tiếng Anh
纪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
纪 (Danh từ)
Surname Ji (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
纪 (Danh từ)
Discipline; rules of conduct (social or organizational)
纪律
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An era/period; historically a 12-year cycle, now used for a longer span of time (e.g., century/age)
古时以十二年为一纪,今指更长的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Record/commemoration (same sense as 记, used in formal compounds like 纪念, 纪年)
义同''记'',主要用于''纪念、纪年、纪元、纪传''等,别的地方多用''记''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Geological period; era (a division of geologic time, e.g., Jurassic Period)
地质年代分期的第二级根据生物在地球上出现和进化的顺序划分各纪延续的时间长短不同,如寒武纪延续了八千万年,侏罗纪延续了三千万年跟纪相应的地层系统叫做系 (x́)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
