Bản dịch của từ 纪极 trong tiếng Anh
纪极
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
纪极 (Động từ)
【jì jí】
01
The ultimate limit; extremity; the final extreme or utmost boundary
1.终极;限度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To reach the extreme or exhaust something; to be consummated/come to an end
2.引申为穷尽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纪极
jì
纪
jí
极
Các từ liên quan
纪事
纪事本末体
纪传
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ, ㄐㄧˋ】【KỈ, KỶ】
- Các biến thể:
- 紀, 𥿓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕨
暩
濟
荠
鲫
際
䮺
塈
垍
㹄
惎
妓
憿
㦸
蟣
己
丮
鱾
㱦
脊
犱
㧗
妀
橶
缀
线
缲
缆
给
绂
纩
缈
缱
缧
纡
练
䒖
朲
𠛀
灯
弙
汆
朷
𠇌
㘟
㡯
伢
﨎
年纪
纪念
世纪
纪录
纪律
经纪
纪要
纪年
纪实
违纪
