Bản dịch của từ 纬世 trong tiếng Anh

纬世

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

纬世 (Động từ)

wěi shì
01

Refers to the vast world or universe, encompassing the grand scale of existence.

指的是一个广阔的世界或宇宙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纬世

wěi

shì

Các từ liên quan

纬书
纬俗
纬候
纬图
纬地经天
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
纬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép