Bản dịch của từ 纬书 trong tiếng Anh

纬书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

纬书 (Danh từ)

wěi shū
01

Ancient Han dynasty texts blending Confucian classics with superstitions and mythology, preserving old myths and knowledge on astronomy, calendar, and geography.

汉代以神学迷信附会儒家经义的一类书,其中保存不少古代神话传说,也记录一些有关古代天文、历法、地理等方面的知识

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纬书

wěi

shū

Các từ liên quan

纬世
纬俗
纬候
纬图
纬地经天
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
纬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép