Bản dịch của từ 纬线 trong tiếng Anh

纬线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

纬线 (Danh từ)

wěi xiàn
01

Horizontal thread or line in weaving, running crosswise to the warp

纬纱或编织品上的横线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Imaginary lines parallel to the Earth's equator, used to indicate latitude.

假定的沿地球表面跟赤道平行的线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纬线

wěi

xiàn

线

Các từ liên quan

纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
线儿
线呢
线团
线圈
纬
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép