Bản dịch của từ 纮綖 trong tiếng Anh

纮綖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

纮綖 (Danh từ)

hóng yán
01

Decorative cords or ribbons attached to ancient crowns/official headgear

古代冠冕上装饰的绳带。

Ví dụ
02

A term for two kinds of silk/thread (, ) — by tradition symbolizing a diligent, thrifty, skillful woman; used as an emblem of a respectable, industrious lady

《国语.鲁语下》载公父文伯劝其母勿绩,其母教训文伯应勤职不怠,并谓'王后亲织玄紞,公侯之夫人加之以纮﹑綖……男女效绩,愆则有辟,古之制也。'后因以'纮綖'为贵显人家妇女具有勤俭美德的典故。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纮綖

hóng

yán

纮
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰纟厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép