Bản dịch của từ 纰离 trong tiếng Anh
纰离
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
纰离 (Tính từ)
【pī lí】
01
Scattered; loose and disordered; not fitting or consistent (often describing mistakes or irregular arrangement)
散乱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纰离
pī
纰
lí
离
Các từ liên quan
纰乱
纰僻
纰妄
纰戾
纰漏
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 紕, 𦀘, 𧧺
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秛
䯱
炋
錃
噼
魾
秠
伾
銔
伓
批
翍
猈
疲
鮍
貔
笓
禆
篺
芘
肶
㓟
㮰
㔥
㻶
妣
啚
疕
秕
沘
䣥
䇷
䏢
筆
俾
笔
绨
绘
䌾
绥
缗
纴
绰
䌻
纷
缦
缁
缤
𠇮
㘮
肐
𠅊
㧊
伸
苡
㞲
肙
均
㧀
岜
纰漏
