Bản dịch của từ 纱窗恨 trong tiếng Anh

纱窗恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

纱窗恨 (Danh từ)

shā chuāng hèn
01

A ci (ci-pai) title — a classical Chinese lyric tune name (a metric pattern) with two variants of 41 or 42 characters; originally a Tang melody name, named after the line “月照纱窗恨依依.”

词牌名。双调。有四十一字﹑四十二字两体。原为唐教坊曲名。前蜀毛文锡词有“月照纱窗,恨依依”句,故名。参阅《词谱》卷四。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纱窗恨

shā

chuāng

hèn

Các từ liên quan

纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
窗友
窗口
窗台
窗子
恨不得
恨不能
恨之入骨
纱
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
紗, 𦀛, 𦀟
Hình thái radical:
⿰,纟,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép