Bản dịch của từ 纱绽 trong tiếng Anh

纱绽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

纱绽 (Danh từ)

shā zhàn
01

Broken cotton thread or yarn during spinning; a snapped fiber strand.

纺纱机上的主要部件之一,用以把纱线绕在上面。

Ví dụ
02

A lightweight, thin fabric often used for making clothing or decorative items, such as fine gauze or muslin.

纱绽指的是一种轻薄的织物,通常用于制作衣物或装饰品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纱绽

shā

zhàn

纱
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
紗, 𦀛, 𦀟
Hình thái radical:
⿰,纟,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép