Bản dịch của từ 纲 trong tiếng Anh
纲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
纲 (Danh từ)
【gāng】
01
The main outline or principal framework (esp. of a document, speech, or plan)
比喻事物最主要的部分 (多指文件或言论)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Class (biological taxonomic rank; grouping of organisms below phylum and above order)
生物学中把同一门的生物按照彼此相似的特征和亲缘关系再分为若干群,每一群叫一纲,如苔藓植物门分为苔纲和藓纲,脊椎动物亚门分为鱼、鸟、哺乳等纲纲以下为目
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A historical organized convoy or unit for transporting goods (e.g., state-sponsored cargo convoys)
旧时成批运输货物的组织
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Main rope/cord or principal framework (figurative: main outline, backbone, key framework)
提纲的总绳 (多用于比喻)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 綱, 㭃, 䌉, 𣓡, 𦂴
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,罓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肛
罡
㭎
堽
㧏
犅
钢
扛
崗
碙
杠
冈
䍁
缇
缠
纵
缣
缙
绋
绬
缋
缧
经
绶
邴
𠅉
园
冺
困
劮
杇
邯
忲
时
忐
㿝
提纲
大纲
纲领
纲要
超纲
纲目
纲常
纲纪
担纲
总纲
