Bản dịch của từ 纳 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

(Động từ)

01

To take in; to accept; to receive (bring/put into a place)

收进来;放进来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To take in; to receive or enjoy (scenery, pleasure); to appreciate or savor

亨受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To put in; to accept/receive into (a container, collection, or system)

放进去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To pay or hand over (usually taxes, fees, dues)

交付 (捐税、公粮等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To stitch/ sew on (esp. to sew soles, make sturdy by tight sewing)

缝纫方法,在鞋底、袜底等上面密密地缝,使它结实耐磨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To accept; to receive; to take in (an idea, suggestion, person, or thing)

接受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Nà — a Chinese surname (Nà/Nalan in literary name)

(Nà) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép