Bản dịch của từ 纵令 trong tiếng Anh

纵令

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵令 (Liên từ)

zòng lìng
01

Conjunction meaning 'even if' or 'although' to introduce a concessive clause.

连词,即使

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To let go without control; to allow freely

放任不加管束;听凭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵令

zòng

lìng

Các từ liên quan

纵任
纵体
纵佚
纵使
纵侈
令上
令丙
令主
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép