Bản dịch của từ 纵队 trong tiếng Anh

纵队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵队 (Danh từ)

zòng duì
01

A military unit formation used historically in the Chinese Liberation War, roughly equivalent to a corps in modern terms.

军队编制单位之一,中国解放战争时期,解放军曾编纵队,相当于军

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A military formation arranged in a vertical line or column, often called a 'column' or 'wing' in battle formation.

纵的队形

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵队

zòng

duì

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
队主
队伍
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép