Bản dịch của từ 纶巾 trong tiếng Anh
纶巾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
纶巾 (Danh từ)
【guān jīn】
01
A traditional headscarf or turban worn in ancient times by scholars or literati, symbolizing status and identity.
一种传统的头巾,通常用于古代士人或文人,象征着身份和地位。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纶巾
guān
纶
jīn
巾
Các từ liên quan
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾羽扇
巾冠
巾几
巾卷
巾子
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 綸, 𥿑
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綸
婨
沦
䈁
輪
崙
𠔕
㷍
崘
磮
㖮
论
蒄
窤
闗
關
觀
𠕍
鰥
观
鳏
倌
官
癏
终
缯
纱
缆
绋
绢
绹
绁
绐
缛
纥
红
邲
𠇲
妣
㳇
欤
耴
抙
呛
汶
囯
杨
沂
涤纶
氨纶
锦纶
腈纶
氯纶
经纶
丙纶
维纶
炎亚纶
桂纶镁
纶巾
