Bản dịch của từ 纶扉 trong tiếng Anh

纶扉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lún

ㄌㄨㄣˊlunthanh sắc

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

纶扉 (Danh từ)

lún fēi
01

The inner cabinet or chamber where high ministers (prime ministers/assistants) worked; the ministerial office (Ming/Qing).

犹内阁。明清时称宰辅所在之处为“纶扉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纶扉

lún

fēi

Các từ liên quan

纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
扉画
扉页
纶
Bính âm:
【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
綸, 𥿑
Hình thái radical:
⿰,纟,仑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép