Bản dịch của từ 纶连 trong tiếng Anh
纶连
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lún | ㄌㄨㄣˊ | l | un | thanh sắc |
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
纶连 (Động từ)
【lún lián】
01
To tie ribbons or silk into a net-like pattern or decorative knotting; an old term for fastening colorful ribbons into ornaments.
将丝带结成网络。犹今之扎彩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纶连
lún
纶
lián
连
Các từ liên quan
纶书
纶册
纶告
纶命
纶巾
连一不二
连一接二
连一连二
连七
- Bính âm:
- 【lún】【ㄌㄨㄣˊ】【LUÂN】
- Các biến thể:
- 綸, 𥿑
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,仑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綸
婨
沦
䈁
輪
崙
𠔕
㷍
崘
磮
㖮
论
蒄
窤
闗
關
觀
𠕍
鰥
观
鳏
倌
官
癏
终
缯
纱
缆
绋
绢
绹
绁
绐
缛
纥
红
邲
𠇲
妣
㳇
欤
耴
抙
呛
汶
囯
杨
沂
涤纶
氨纶
锦纶
腈纶
氯纶
经纶
丙纶
维纶
炎亚纶
桂纶镁
纶巾
