Bản dịch của từ 纷庞 trong tiếng Anh

纷庞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷庞 (Tính từ)

fēn páng
01

Confused, chaotic; often describing a state of disorder or complexity

1.亦作“纷龎”。亦作“纷厖”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chaotic, disorderly, complicated and mixed up.

2.纷乱庞杂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷庞

fēn

páng

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
庞乱
庞儿
庞厘
庞厚
庞大
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép