Bản dịch của từ 纷飞 trong tiếng Anh

纷飞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

纷飞 (Động từ)

fēn fēi
01

To flutter or scatter in large numbers, swirling in the air (e.g., snow, flowers)

(雪、花等) 多而杂乱地在空中飘扬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纷飞

fēn

fēi

Các từ liên quan

纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
纷
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Các biến thể:
紛, 𩰏
Hình thái radical:
⿰,纟,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép