Bản dịch của từ 纸笔 trong tiếng Anh
纸笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
纸笔 (Danh từ)
【zhí bǐ】
01
Paper and pen; collectively refers to writing materials/stationery.
纸与笔,泛指书写的文具。。三国演义.第一○六回:「左右取纸笔与胜,胜写毕,呈上。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Paper and pen; writing materials (for letters, notes, or receipts).
字据、借据。。敦煌变文.燕子赋:「今日之下,(乞与)些些方便,还有纸笔当直,莫言空手冷面。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纸笔
zhǐ
纸
bǐ
笔
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 紙, 帋, 𦀦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,氏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徵
指
䇛
劧
夂
㫖
㫑
㡶
訨
㧗
咫
槯
纳
绱
红
缴
统
缵
组
绢
绶
绰
绠
纽
庒
妒
佚
㑅
宋
扵
闰
𠒀
汖
佋
屁
𠈀
报纸
纸巾
纸箱
壁纸
图纸
贴纸
纸条
纸质
剪纸
废纸
