Bản dịch của từ 纺织业 trong tiếng Anh

纺织业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺织业 (Danh từ)

fǎng zhī yè
01

Industry focused on designing and manufacturing yarns, fabrics, and clothing.

主要关注的是纱线、布匹、服装的设计与制造

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺织业

fǎng

zhī

纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép