Bản dịch của từ 纺织品制室外遮帘 trong tiếng Anh
纺织品制室外遮帘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎng | ㄈㄤˇ | f | ang | thanh hỏi |
纺织品制室外遮帘 (Danh từ)
【fǎng zhī pǐn zhì shì wài zhē lián】
01
Outdoor curtains made from woven textile materials, used to cover windows or doors for shade and protection.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺织品制室外遮帘
fǎng
纺
zhī
织
pǐn
品
zhì
制
shì
室
wài
外
zhē
遮
lián
帘
- Bính âm:
- 【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,方
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑂
彷
訪
眆
仿
髣
瓬
昞
鶭
紡
旊
眪
缴
缅
纸
缵
缈
纬
绀
绌
细
缢
缫
纰
犹
阿
㽕
迏
佖
佡
邰
芬
㽱
系
㚩
妡
纺织
纺纱
雪纺
混纺
纺丝
纺锤
毛纺
麻纺
棉纺
纺绸
