Bản dịch của từ 纺织女 trong tiếng Anh

纺织女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺织女 (Danh từ)

fǎng zhī nǚ
01

Female textile worker

油画。西班牙委拉斯开兹作于1657年。作品表现马德里皇家织造厂纺织女工们正在紧张工作的情景。画面前景是五个正在工作的女工,后景有三个衣着华丽的贵妇人正在欣赏着壁毯。前后人物与环境,形成强烈的色彩、明暗对比。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺织女

fǎng

zhī

Các từ liên quan

纺丝
纺砖
纺纑
纺线娘
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép