Bản dịch của từ 纺织用油 trong tiếng Anh

纺织用油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺织用油 (Danh từ)

fǎng zhī yòng yóu
01

Oil used in textile manufacturing to protect fibers and aid processing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺织用油

fǎng

zhī

yòng

yóu

纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép