Bản dịch của từ 纺链 trong tiếng Anh

纺链

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎng

ㄈㄤˇfangthanh hỏi

纺链 (Danh từ)

fǎng liàn
01

A component in traditional spinning wheels used to pull and rotate yarn spindles, enabling smooth spinning of cotton or silk threads.

旧式纺车上的一个零件,主要用于牵引纱线并带动纱锭旋转,使棉纱或丝线得以顺利地纺成细线。它通常是由绳子、带子或金属链制成,在传统手工纺织工具中常见

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纺链

fǎng

liàn

纺
Bính âm:
【fǎng】【ㄈㄤˇ】【PHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,方
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép