Bản dịch của từ 纾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

(Động từ)

shū
01

To defer or postpone (payment/obligation); to relieve/relieve temporarily

延缓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To relieve or remove (a hardship, danger, burden); to ease

解除

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To relieve or ease (pressure, difficulty); abundant/ample (context: relief or mitigation leading to sufficiency)

宽裕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

纾
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
紓, 䋒, 䋡
Hình thái radical:
⿰,纟,予
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép