Bản dịch của từ 纾困 trong tiếng Anh
纾困
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
纾困 (Động từ)
【shū kùn】
01
To alleviate financial difficulties; provide bailout or relief
救助
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To provide financial relief or bailout to ease difficulties
(经济上)纾困
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To provide financial relief or support
财政救济
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To provide financial relief or assistance, especially to struggling businesses or individuals
提供经济救济
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纾困
shū
纾
kùn
困
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 紓, 䋒, 䋡
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抒
鮛
儵
綀
忬
輸
捈
緰
樞
菽
蔬
倐
缉
织
缱
绍
组
䌻
绪
缎
缬
绕
经
缵
𠇭
利
佃
扴
坐
技
秃
纷
吺
吢
䀎
㝑
纾解
纾困
林纾
纾压
纾缓
毁家纾难
