Bản dịch của từ 线 trong tiếng Anh

线

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线 (Danh từ)

xiàn
01

Line (in geometry): the set traced by a point moving, e.g., straight line or curve

几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Front line; boundary line (the place where two sides meet)

边缘交界的地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Clue; lead; a thread of evidence or a line of inquiry

指探求问题的途径

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A thin, flexible strand made of silk, cotton, hemp, metal, etc.; thread, string, or wire

(线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Line; thread; wire — a long thin strand or cord (physical or abstract like a route or boundary)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Route; line (transportation route such as flight/train/bus line)

交通路线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Political or ideological line; policy/route (e.g., party line, strategy)

指思想上、政治上的路线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Edge; brink; verge (used metaphorically for an approaching boundary, e.g., the brink of death)

比喻所接近的某种边际

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Wire; line (e.g., telephone line, cable, network line)

通信线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

线 (Chữ số)

xiàn
01

A faint trace or small amount; a slender hope or thread (figurative)

量词,用于抽象事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép