Bản dịch của từ 线 trong tiếng Anh
线

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
线 (Danh từ)
Line (in geometry): the set traced by a point moving, e.g., straight line or curve
几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Front line; boundary line (the place where two sides meet)
边缘交界的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Clue; lead; a thread of evidence or a line of inquiry
指探求问题的途径
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A thin, flexible strand made of silk, cotton, hemp, metal, etc.; thread, string, or wire
(线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Line; thread; wire — a long thin strand or cord (physical or abstract like a route or boundary)
绳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Route; line (transportation route such as flight/train/bus line)
交通路线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Political or ideological line; policy/route (e.g., party line, strategy)
指思想上、政治上的路线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Edge; brink; verge (used metaphorically for an approaching boundary, e.g., the brink of death)
比喻所接近的某种边际
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wire; line (e.g., telephone line, cable, network line)
通信线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
线 (Chữ số)
A faint trace or small amount; a slender hope or thread (figurative)
量词,用于抽象事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
- Các biến thể:
- 綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
