Bản dịch của từ 线油 trong tiếng Anh

线油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线油 (Danh từ)

xiàn yóu
01

A waterproofing oil applied to threads that maintains fabric breathability and resists washing out by soap or solvents.

线油,防水性优良,可保持织物本身的透气性,不易被肥皂及溶剂洗去。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线油

xiàn

线

yóu

线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép