Bản dịch của từ 线速度 trong tiếng Anh

线速度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

线速度 (Danh từ)

xiàn sù dù
01

The linear speed of a point moving along a curved path; the distance traveled per unit time along the curve, equal to the product of angular velocity and radius, directed along the tangent.

作曲线运动的质点,单位时间内在曲线上运动的距离,它的大小等于角速度 (用弧度/秒表示) 和圆半径的乘积,它的方向就是各点的切线的方向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 线速度

xiàn

线

线
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TUYẾN】
Các biến thể:
綫, 線, 絤, 𦂷, 𦇫
Hình thái radical:
⿰,纟,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép