Bản dịch của từ 练 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

(Động từ)

liàn
01

To boil/process raw silk (to make silk white/soft); to scutch/prepare silk

把生丝或生丝织品煮熟;使洁白柔软

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To practice; to drill repeatedly in order to master a skill

反复学习;以求纯熟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

liàn
01

Skilled; experienced; adept (having much practice or wide experience)

经验多;阅历广

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

liàn
01

White silk ribbon or strip of fine white silk (a narrow silk cloth)

白绢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Lǜan (Luyện) — a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

练
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép