Bản dịch của từ 练红 trong tiếng Anh
练红
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | l | ian | thanh huyền |
练红 (Danh từ)
【liàn hóng】
01
A ceremonial mourning garment in ancient rites (a silk garment worn after the initial period of mourning), white silk with yellow lining and red trimmings
古礼亲丧小祥后所着之练衣。用黄里红饰,故名。见《礼记.檀弓上》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 练红
liàn
练
hóng
红
Các từ liên quan
练丁
练丝
练丹
练主
练习
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
- Các biến thể:
- 練
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
練
㶑
纞
摙
鏈
楝
媡
恋
瑓
㜻
炼
堜
络
绱
缴
缀
缩
缡
绤
绫
绐
纟
缃
缂
奃
咑
怍
㳓
沼
㕾
呷
茒
秄
拨
绀
𠅌
练习
训练
熟练
教练
排练
磨练
操练
历练
干练
简练
