Bản dịch của từ 组 trong tiếng Anh
组
Động từChữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
组 (Động từ)
【zǔ】
01
To organize; to form/group together into a unit or system
把分散的人或事物结合成为一个整体或系统
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
组 (Chữ số)
【zǔ】
01
Set; group; a collection of related items or components
成套或者由多个部分合成的事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
组 (Danh từ)
【zǔ】
01
Group; unit formed by a small number of people (team, squad)
由不多的人员组织成的单位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
- Các biến thể:
- 組
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祖
阻
珇
䔃
䖕
鎺
诅
爼
靻
柤
俎
詛
绡
练
缞
编
缁
缟
纺
绱
绞
绵
缳
绔
牦
䄪
𠈉
䍐
拆
岣
屈
囸
拢
廻
练
彿
组织
组成
组合
组装
组长
小组
组件
群组
词组
重组
