Bản dịch của từ 组合 trong tiếng Anh

组合

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

组合 (Động từ)

zǔ hé
01

To combine; to assemble; to form a composite

组织合成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

组合 (Danh từ)

zǔ hé
01

A group or whole formed by combining parts together

合并成的整体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A selection of n elements from a set of m distinct elements where order does not matter, and each selection differs by at least one element; used in mathematics (combinatorics).

由m个不同的元素中取出n个并成一组,不论次序,其中每组所含成分至少有一个不同,所得到的结果叫做由m中取n个的组合

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 组合

Các từ liên quan

组丽
组件
组佩
组冕
组分
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
组
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép